Description
| TT | Sản phẩm | Mã | Kích thước (mm) | Cường độ chịu nén (kg/cm2) |
Độ hút nước (%) |
Trọng lượng (kg/viên) | Định mức sử dụng | Công dụng |
| 1 | Gạch rỗng 2 lỗ | GR2 | 220x105x60 | > 75 | 8 : 16 | 1.7 | 55 v/m2 tường 110 542 v/m3 |
Xây tường bao, chịu lực, cách âm, cách nhiệt |
| 2 | Gạch rỗng 3 lỗ | GR3 | 220x150x60 | > 75 | 8 : 16 | 2.5 | 55 v/m2 tường 150 390 v/m3 |
Xây tường bao, chịu lực, cách âm, cách nhiệt |
| 3 | Gạch rỗng 4 lỗ | GR4 | 220x220x60 | > 75 | 8 : 16 | 3.4 | 270 v/m3 | Xây tường bao, chịu lực, cách âm, cách nhiệt |
| 4 | Gạch rỗng 6 lỗ | GR6 | 220x220x60 | > 75 | 8 : 16 | 4.2 | 236 v/m3 | Xây tường bao, chịu lực, cách âm, cách nhiệt |
| 5 | Gạch đặc | GDN | 220x105x60 | > 120 | 8 : 16 | 2.5 | 55 v/m2 tường 110 542 v/m3 |
Xây tường chịu lực, công trình ngầm |
| 6 | Gạch đặc 150 | GDT | 220x150x60 | > 120 | 8 : 16 | 3.75 | 55 v/m2 tường 150 390 v/m3 |
Xây tường chịu lực, công trình ngầm |
| 7 | Gạch liên hoàn | GDL | 220x105x60 | > 100 | 8 : 16 | 2.5 | 55 v/m2 tường 110 542 v/m3 |
Xây tường chịu lực, công trình ngầm |
| 8 | Gạch chống nóng | BLO | 200x200x90 | 5 : 6 | 2 | 25 v/m2 | Xây tường cách nhiệt, chống nóng mái bằng, sân thượng |
|
| 9 | Gạch chịu lửa | CL | 230x113x65 | 3 | Gạch samot B dùng xếp chân cầu |







Reviews
There are no reviews yet.