Ký hiệu

Độ dày

Granite

Men Matt

Mài cạnh

Chống trơn

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

TT Chỉ tiêu Đơn vị Granite Porcelain Ceramic Ốp tường
1 Độ bền uốn không nhỏ hơn N/mm 40 40 24 24
2 Độ hút nước % <0,25 <0,25 6-10 >10
3 Sai lệch kích thước %
Sai lệch lớn nhất của độ thẳng cạnh 0,2 0,2 0,2 0,15
Sai lệch lớn nhất của độ vuông góc 0,3 0,3 0,3 0,25
4 Độ phẳng %
Độ cong trung tâm +/-0,25 +/-0,25 +/-0,25 +/-0,25;-0,1
Độ cong cạnh mép +/-0,25 +/-0,25 +/-0,25 +/-0,25;-0,1
Độ vênh mép +/-0,25 0,3 +/-0,25 +/-0,25

THÔNG SỐ CHI TIẾT

TT Kích thước

(mm)

Độ dày

(mm)

Số viên

(viên/hộp)

Trọng lượng 1viên

(kg)

Trọng lượng 1 hộp

(kg)

Số hộp/ 1pallet Trọng lượng 1 pallet

(Kg)

1 300×300 9,1 11 1,5 16,5 132 2,178
2 300×600 8,5 8 3 24 60 1,440
3 400×400 8,1 6 2,83 17 135 2,295
4 400×800 9,3 4 7 28 56 1,568
5 500×500 8,5 4 4,625 18,5 104 1,924
6 600×600 9,4 4 8 32 80 2,560
7 600×900 10,1 3 12,6 38 48 1,824
8 800×800 10,2 3 15 45 24 1,080

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “MF6 8162”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn cho mọi người